cash machine

/kæʃ məˈʃin/
Danh từ
  1. (ngân hàng) Từ đồng nghĩa với máy rút tiền tự động.
    (banking) Synonym of automated teller machine.
    I need to find a cash machine. I paid the tab at lunch, and now I have no cash left.
    Tôi cần tìm một máy rút tiền. Tôi đã thanh toán hóa đơn vào bữa trưa và bây giờ tôi không còn tiền mặt.
    Từ đồng nghĩa:automated teller machine
  2. (nghĩa bóng) Bất kỳ người hoặc vật nào được coi là nguồn tiền mặt dễ dàng.
    (figurative) Any person or thing alleged to be an easy source of cash.
    Near-synonym: money bag
    Gần đồng nghĩa: túi tiền
    Từ đồng nghĩa:money bag
🎬 Nghe “cash machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish