cash machine
/kæʃ məˈʃin/Danh từ
- (ngân hàng) Từ đồng nghĩa với máy rút tiền tự động.(banking) Synonym of automated teller machine.I need to find a cash machine. I paid the tab at lunch, and now I have no cash left.Tôi cần tìm một máy rút tiền. Tôi đã thanh toán hóa đơn vào bữa trưa và bây giờ tôi không còn tiền mặt.Từ đồng nghĩa:automated teller machine
- (nghĩa bóng) Bất kỳ người hoặc vật nào được coi là nguồn tiền mặt dễ dàng.(figurative) Any person or thing alleged to be an easy source of cash.Near-synonym: money bagGần đồng nghĩa: túi tiềnTừ đồng nghĩa:money bag
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cash machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish